menu_book
見出し語検索結果 "châu Phi" (1件)
châu Phi
日本語
名アフリカ(阿州)
chưa đặt chân đến châu Phi lần nào
アフリカに足を運んだことない
swap_horiz
類語検索結果 "châu Phi" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "châu Phi" (1件)
chưa đặt chân đến châu Phi lần nào
アフリカに足を運んだことない
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)